lettre de cachet

Định nghĩa

Danh từ (chỉ dùngsố ít, dạng số nhiều: lettres de cachet): - Lệnh bắt giam bí mật dưới triều đại Pháp: "lettre de cachet" một lệnh bắt giam hoặc tử hình do nhà vua Pháp ban hành, được viết dưới dạng một bức thư đóng dấu riêng của nhà vua (cachet). Lệnh này hiệu lực ngay lập tức, không cần xét xử hay giải trình, thường được dùng để trừng phạt các đối thủ chính trị hoặc cá nhân nhà vua cho nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Nhà vua đã ban hành một lettre de cachet để tống giam người quý tộc không cần xét xử.)
  • (Dưới thời quân chủ Pháp, một lettre de cachet có thể dẫn đến việc giam cầm vô thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signer une lettre de cachet": một lệnh bắt giam bí mật.

    • Le roi a signé une lettre de cachet pour éliminer ses ennemis. (Nhà vua đã một lettre de cachet để loại bỏ kẻ thù của mình.)
  • "Sous le régime des lettres de cachet": dưới chế độ các lệnh bắt giam bí mật.

    • Sous le régime des lettres de cachet, la liberté individuelle était constamment menacée. (Dưới chế độ các lệnh bắt giam bí mật, quyền tự do cá nhân liên tục bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cachet (danh từ): con dấu, dấu hiệu cá nhân (thường dùng để niêm phong thư).

    • Le cachet royal était apposé sur la lettre. (Con dấu hoàng gia được đóng trên bức thư.)
  • Lettre de grâce (danh từ): lệnh ân xá của nhà vua (trái ngược với lettre de cachet).

    • Le roi a accordé une lettre de grâce au prisonnier. (Nhà vua đã ban hành lệnh ân xá cho nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh bắt giam tùy tiện: warrant of arbitrary imprisonment (mang tính lịch sử, không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt hiện đại).
  • Sắc lệnh vua: royal decree (nhưng không mang tính bí mật tùy tiện như lettre de cachet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issuer une lettre de cachet: ban hành một lệnh bắt giam bí mật.
    • Le monarque a émis une lettre de cachet contre le conspirateur. (Quốc vương đã ban hành một lettre de cachet chống lại kẻ âm mưu.)
Thành ngữ liên quan
  • Comme une lettre de cachet: như một lệnh bắt giam bí mật (nghĩa bóng: một hành động bất ngờ, không thể kháng cự).
    • La décision du patron est tombée comme une lettre de cachet. (Quyết định của ông chủ giáng xuống như một lettre de cachet.)